Playbook để bạn tự làm · Supply Chain

Giao đúng việc cho AI

Tài liệu 2 phần. Phần 1 — lý thuyết: hai loại việc (Rổ A / Rổ B) và cách chọn tool. Phần 2 — cases: mỗi việc một hướng dẫn đầy đủ, làm theo là xong. Việc của bạn chưa có? Thêm vào cuối theo đúng khuôn.

Phần 1

Hai loại việc — Rổ A & Rổ B

Rổ B

Phán đoán tài liệu

Là gì
Việc phải đọc — hiểu — cân nhắc rồi kết luận: chỗ nào đạt, chỗ nào thiếu.
Khi nào
Chạy lại 2 lần có thể diễn đạt khác nhau. Inspection, hợp đồng, debit note, theo dõi lô.
Dùng tool
Copilot — đọc thẳng file thật trên SharePoint, data không rời công ty.
Kiểm bằng
Quy tắc bằng chứng: mọi kết luận phải trích nguồn; thiếu → "chưa xác minh", không đoán.
Rổ A

Số học tất định

Là gì
Việc đếm, khớp, đổi định dạng — cùng dữ liệu phải ra cùng con số, mọi lúc.
Khi nào
Chạy lại bắt buộc ra y hệt. Đếm thùng, CI/PL, bảng supplier, capacity.
Dùng tool
Copilot chạy Python ngay trong Excel (data không rời công ty), rồi đóng gói thành Custom Skill để tái dùng. Cần script chạy ngoài Copilot → mới nhờ ChatGPT/Claude (che data trước).
Kiểm bằng
Cổng đối chiếu: một con số tự kiểm (tổng khớp tổng); lệch → dừng, không tự sửa.
Phần 1

Copilot hay ChatGPT / Claude?

Copilot làm gần hết — cả việc phán đoán (đọc file thật) lẫn việc số học (chạy Python ngay trong Excel, đóng gói Custom Skill). Data không rời công ty. Chỉ gọi ChatGPT/Claude khi cần một script chạy ngoài Copilot — và luôn che data trước.

Bản đồ chọn tool
Có việc mới cần AI bắt đầu ở đây Chạy lại 2 lần có ra y hệt không? KHÔNG (đọc · phán đoán) RỔ B · COPILOT Copilot đọc file thật grounded trên SharePoint — hầu hết việc phán đoán Kiểm: bằng chứng thiếu → "chưa xác minh" (số học) RỔ A · COPILOT (mặc định) Python ngay trong Excel data không rời công ty → đóng gói Custom Skill lần sau bấm 1 phát Kiểm: cổng đối chiếu tổng khớp tổng → OK chỉ khi cần script NGOÀI ChatGPT / Claude Copilot che data trước → chỉ RÈN script, không tính hộ
Rổ B · Copilot đọc file Rổ A · Copilot Python + Skill điểm bắt đầu
Phần 1

Che dữ liệu — trước khi đưa ra ngoài

Chỉ dùng khi bạn đi nhánh phụ (cần script chạy ngoài Copilot). Copilot che phần định danh, giữ nguyên con số + cấu trúc, và chỉ xuất một mẫu nhỏ. Bảng ánh xạ thật→giả ở lại trong công ty. Đây là prompt dùng chung cho mọi case.

Quy tắc cứng: (1) thay nhất quán 1-1 để tool vẫn map đúng · (2) không đụng con số / định dạng · (3) chỉ xuất mẫu nhỏ · (4) giữ bảng ánh xạ trong công ty · (5) không chắc nhạy cảm → che.
Prompt che dữ liệu — dùng chung mọi case
Mình cần che (de-identify) dữ liệu nhạy cảm TRƯỚC khi đưa một mẫu ra ngoài (ChatGPT/Claude). Làm trong workbook/Copilot, xuất ra một MẪU NHỎ đã che.

CHE các trường sau (thay bằng nhãn giả, nhất quán):
- Tên công ty / supplier / khách hàng → Supplier-A, Supplier-B…
- Tên người, email, số điện thoại → Người-1, email/sđt: xoá.
- Mã số thuế, số PO, số hợp đồng, số invoice, số hoá đơn → mã giả cùng độ dài (PO-0001…).
- Mã SKU / mã nội bộ → SKU-01, SKU-02… (nhất quán: cùng SKU luôn ra cùng nhãn).
- Địa chỉ → xoá.

GIỮ NGUYÊN (không được che — vì tool cần đúng cái này để chạy):
- Mọi CON SỐ cần tính: số lượng, đơn giá, cân nặng, kích thước, tổng.
- Cấu trúc file: tên cột, thứ tự cột, kiểu dữ liệu, định dạng ngày.
- Quan hệ giữa các dòng (cùng SKU/PO ở nhiều dòng phải ra cùng nhãn giả).

HARD RULES:
1. Thay thế NHẤT QUÁN 1-1: một giá trị thật luôn ra đúng một nhãn giả (để tool vẫn map đúng).
2. KHÔNG đổi con số, không làm tròn, không đổi định dạng — chỉ đổi phần định danh.
3. Chỉ xuất MỘT MẪU NHỎ (10–20 dòng đủ loại) — không xuất toàn bộ dữ liệu.
4. Giữ bảng ánh xạ thật→giả Ở LẠI trong công ty (không đưa ra ngoài); mình cần nó để ráp kết quả về sau.
5. Nếu không chắc một trường có nhạy cảm không → che, và hỏi lại mình.

Xuất: (a) mẫu đã che để đưa ra ngoài; (b) xác nhận đã che những trường nào.
Phần 1

La bàn 4 câu

Trước khi giao bất kỳ việc nào cho AI, chạy qua 4 câu này. Mỗi case ở Phần 2 là một lần áp dụng đúng 4 câu — kể cả việc chưa ai dạy.

Câu bản lề — thuộc câu này "Chạy lại 2 lần trên cùng dữ liệu, có bắt buộc ra kết quả y hệt không?"
1

Gọi tên

Đầu vào → việc → đầu ra. Lấy từ brief của bạn.

2

Phân loại

Câu bản lề → Rổ A hay Rổ B → tool nào.

3

Dựng

Setup + prompt. Có sẵn cho từng case.

4

Kiểm & dừng

Cổng đối chiếu / bằng chứng. Khi nào gọi người.

Phần 2

Cases — hướng dẫn từng việc

Mỗi case tự đủ: đọc là làm được, không cần lật lại lý thuyết. Nhảy tới case của bạn ở menu trái.

Case 1

Đếm thùng theo shipment

Đặng Thị Kim · đang tốn 2 giờ/ ngày
Rổ A · Số học tất định
Nguyên văn brief của Teecom
Đầu vàoFile chi tiết SKU, số lượng the từng shipment id download từ hệ thống Amazon (csv format). File inspection data chứa thông tin số lượng unit mỗi thùng theo dòng sản phẩm.
AI cần xử lýChuyển đổi file csv sang file excel. Kéo thông tin dòng sản phẩm và số lượng unit mỗi thùng theo dòng sản phẩm. Tính số lượng thùng và đánh số thứ tự các thùng theo từng SKU. Tạo bảng tính tổng số lượng units, thùng, cân nặng, kích thước theo shipment id và dòng sản phẩm.
AI KHÔNG đượcKhông tự sửa dữ liệu gốc, không sắp xếp lại thứ tự, không chia sẻ dữ liệu ra ngoài.
Đầu ra mong muốnBảng thông tin chi tiết số lượng SKU, số thùng, số thứ tự thùng theo shipment id. Bảng tính tổng số lượng units, thùng, cân nặng, kích thước theo shipment id và dòng sản phẩm.
Không được saiCần so sánh tổng số lượng units, thùng theo từng shipment id giữa bảng chi tiết theo shipment id và bảng tổng theo dòng sản phẩm.
Đang tốn2 giờ/ ngày
Case này về gì

Trong workbook có sheet Amazon (SKU + số lượng theo shipment) và sheet Inspection (số unit mỗi thùng). Cần bảng chi tiết số thùng + đánh số thứ tự + bảng tổng units/thùng/cân nặng theo từng shipment.

Mình giải được gì

Copilot chạy Python ngay trong workbook ra đủ 2 bảng + tự đối chiếu tổng, rồi đóng gói thành Custom Skill để lần sau bấm 1 phát — thay cho 2 giờ kéo tay mỗi ngày.

Thuộc Rổ A — vì sao

Cùng file phải ra cùng con số, mọi lúc. Đây là số học → để Copilot viết + chạy Python trong Excel (data không rời công ty), đừng để chat đoán số.

Các bước giải
  1. Mở file trong Excel → Copilot. Dán yêu cầu bên dưới. Copilot dùng Python in Excel (bật Plan Mode để xem các bước trước khi chạy).
  2. Copilot chạy Python ngay trong workbook → sinh 2 sheet Detail + Summary + dòng đối chiếu. Bạn xem code chạy, không phải tin mù.
  3. Chạy đúng rồi → bảo Copilot đóng gói thành Custom Skill ("đếm thùng theo shipment") để lần sau chỉ cần gọi tên skill.
  4. (Chỉ khi cần công cụ chạy ngoài Copilot → xem nhánh phụ ở cuối case.)
Prompt (bấm Copy)
Yêu cầu — dán cho Copilot trong Excel
Trong workbook này mình có 2 sheet:
- Sheet "Amazon" (cột: SKU, shipment-id, quantity)
- Sheet "Inspection" (cột: SKU, units_per_carton, net_kg_per_unit, cbm_per_carton)

Dùng Python in Excel làm giúp mình, ĐỪNG tự gõ số bằng tay:
- Với mỗi (shipment-id, SKU): số thùng = quantity / units_per_carton.
  Nếu KHÔNG chia hết → dừng và ghi rõ dòng nào, KHÔNG làm tròn.
- Đánh số thứ tự thùng 1..N theo từng (shipment-id, SKU), GIỮ NGUYÊN thứ tự SKU như sheet gốc (không sort lại).
- Tạo sheet mới "Detail": shipment-id, SKU, carton_seq, units_in_carton.
- Tạo sheet mới "Summary" theo (shipment-id, SKU): total_units, total_cartons,
  total_net_kg = total_units × net_kg_per_unit, total_cbm = total_cartons × cbm_per_carton.
- CỔNG ĐỐI CHIẾU (bắt buộc): tổng quantity ở sheet Amazon PHẢI bằng tổng units_in_carton ở Detail.
  Bằng → ghi "RECONCILED OK". Lệch → ghi "MISMATCH" + chênh lệch, KHÔNG tự sửa.
- KHÔNG đụng vào 2 sheet gốc; chỉ tạo sheet mới.
Kết quả mong đợi

Trên data mẫu, Python phải ra đúng con số này:

ShipmentUnitsThùng
FBA…00177532
FBA…00279533
GRAND157065

Cổng đối chiếu: tổng file Amazon (1570) phải bằng tổng đếm từ thùng (1570) → RECONCILED OK.

Kiểm trước khi tin
  • Dòng đối chiếu in RECONCILED OK — nếu MISMATCH thì dừng, xem lại nguồn.
  • Tổng units 2 bảng (chi tiết theo shipment vs tổng theo dòng SP) phải khớp nhau.
Tuyệt đối không: để Copilot đoán số thay vì chạy Python; tự sửa data gốc; sắp xếp lại thứ tự thùng.
Nhánh phụ — nếu cần script ngoài

Cần một script chạy ngoài Copilot (vd muốn giữ tool độc lập, chạy hàng loạt)? Trước tiên che dữ liệu bằng prompt che dữ liệu (Phần 1) → đưa mẫu đã che + đúng yêu cầu trên cho ChatGPT/Claude → nhận script Python chạy tại máy. Data thật không rời công ty; chỉ mẫu đã che mới ra ngoài.

Case 2

Chuẩn hoá bảng Supplier

Luong Thi Thanh Thao · đang tốn hằng ngày khi cần source sản phẩm
Rổ A · Số học tất định
Nguyên văn brief của Teecom
Đầu vàodata của Supplier mà PIC export từ Alibaba và các nguồn khác
AI cần xử lýlấy các thông tin từ source có sẵn và trích xuất các trường thông tin theo format file excel
AI KHÔNG đượckhông được thêm bớt dữ liệu
Đầu ra mong muốnbảng tổng hợp các trường thông tin cần biết về nhiều Supplier
Không được saikhông sai tất cả trường format excel
Đang tốnhằng ngày khi cần source sản phẩm
Case này về gì

Từ data supplier export ra từ Alibaba (lộn xộn: khoảng trắng thừa, giá dạng khoảng, ô trống), trích các trường theo đúng format Excel chuẩn của mình.

Mình giải được gì

Copilot chạy Python trong Excel biến file export bẩn thành bảng sạch, đóng gói thành Custom Skill — mỗi lần cần source sản phẩm chỉ gọi tên skill.

Thuộc Rổ A — vì sao

Trích trường theo format cố định là số học → Copilot Python-in-Excel. Yêu cầu lõi "không thêm bớt dữ liệu" nằm ngay trong chỉ dẫn: ô trống thì để trống.

Các bước giải
  1. Mở file export trong Excel → Copilot. Dán yêu cầu bên dưới (Plan Mode để xem bước).
  2. Copilot chạy Python trong workbook → bảng sạch (tách giá min/max, chuẩn tên công ty, tách list sản phẩm).
  3. Đúng rồi → đóng gói Custom Skill ("chuẩn hoá bảng supplier") để tái dùng + chia sẻ cho đội.
Prompt (bấm Copy)
Yêu cầu — dán cho Copilot trong Excel
Trong workbook này có sheet "Raw" là data supplier export từ Alibaba (cột: Company Name, Contact, Main Products, MOQ, Price(USD), Response Rate, Years).

Dùng Python in Excel tạo một sheet mới "Suppliers" đã chuẩn hoá:
- CHỈ trích + chuẩn hoá, KHÔNG thêm/bịa dữ liệu. Ô gốc trống → để trống (không đoán).
- Trim khoảng trắng; tên công ty về Title Case, giữ nguyên chữ/số gốc.
- Bỏ dòng rỗng hoàn toàn.
- Price dạng khoảng "a - b" → tách 2 cột price_min, price_max. Giá đơn → cả 2 bằng nhau.
- Response Rate: bỏ khoảng trắng, giữ %; "N/A" hoặc trống → để trống.
- Main Products: tách theo , hoặc ; thành list gọn, trim từng phần.
- In ra: số dòng vào / số dòng ra / số dòng rỗng bị bỏ. KHÔNG dòng dữ liệu thật nào bị mất.
- KHÔNG đụng sheet "Raw" gốc.
Kết quả mong đợi

Copilot in ra: số dòng vào / số dòng ra / số dòng rỗng bị bỏ. Số dòng vào trừ số dòng ra phải đúng bằng số dòng rỗng — không mất dòng dữ liệu thật nào.

Kiểm trước khi tin
  • Ô nào nguồn để trống thì bảng cũng để trống (không có số bịa).
  • Giá dạng khoảng "0.35 - 0.60" tách đúng thành min 0.35, max 0.60.
Tuyệt đối không: thêm bớt dữ liệu; đoán số điện thoại / thông tin cho ô nguồn để trống.
Nhánh phụ — nếu cần script ngoài

Cần một script chạy ngoài Copilot (vd muốn giữ tool độc lập, chạy hàng loạt)? Trước tiên che dữ liệu bằng prompt che dữ liệu (Phần 1) → đưa mẫu đã che + đúng yêu cầu trên cho ChatGPT/Claude → nhận script Python chạy tại máy. Data thật không rời công ty; chỉ mẫu đã che mới ra ngoài.

Case 3

Cập nhật Capacity / Removal

Nguyễn Vũ Hạnh Trang · đang tốn - Removal: Down data (1 giờ/ tuần), tiến hành removal và report (2 giờ/ tuần). Định kỳ làm hàng tuần. - Capacity: Ghi nhận thông tin từ VPS (1 giờ/ tuần), tính toán số liệu và tiến hành book capacity (4 giờ/ tuần). Định kỳ làm hàng tuần.
Rổ A · Số học tất định
Nguyên văn brief của Teecom
Đầu vàoFile excel, file hình png, email, VPS
AI cần xử lý- Capacity: Từ hình ảnh ghi nhận trên hệ thống VPS, điền thông tin về Capacity định kỳ vào thứ 5 hàng tuần vào file excel theo template yêu cầu. Từ dữ liệu này chạy công thức đã thiết lập trong file Capacity để tính toán lượng thiếu hụt Đầu-Trong-Cuối kỳ và đưa ra phương án book, bid rates dựa trên Historical bidding rate và Threshold rate mà doanh nghiệp được book mà không phát sinh chi phí. - Removal: Từ email của BU, AI ghi nhận dữ liệu cần tiến hành removal (SKU, số lượng, tài khoản, huỷ hay thanh lý, một phần hay toàn bộ, thời hạn xử lý). Từ dữ liệu trên map với data trong file Dashboard, sheet Removal và sheet Manage data để tính toán lượng hàng thực tế có thể tiến hành Removal trên hệ thống.
AI KHÔNG được- AI không được đụng đến các công thức đã được thiết lập trong file excel Capacity và Dashboard. - AI không được chia sẽ dữ liệu ra bên ngoài. - AI không được tự đưa ra hướng xử lý mà phải thông báo lại khi có điểm không phù hợp, mâu thuẫn hoặc nghi ngờ.
Đầu ra mong muốnChi tiết lượng hàng cần tiến hành removal trong tuần. Chi tiết lượng cbf/cbf/unit thiếu hụt cần tiến hành book thêm capacity.
Không được saiSKU, số lượng, cbf/cbm, yêu cầu removal của BU
Đang tốn- Removal: Down data (1 giờ/ tuần), tiến hành removal và report (2 giờ/ tuần). Định kỳ làm hàng tuần. - Capacity: Ghi nhận thông tin từ VPS (1 giờ/ tuần), tính toán số liệu và tiến hành book capacity (4 giờ/ tuần). Định kỳ làm hàng tuần.
Case này về gì

Điền số liệu Capacity (ghi từ ảnh VPS) vào file Excel có sẵn công thức, để công thức tự tính thiếu hụt Đầu-Trong-Cuối kỳ. File có công thức đã dựng sẵn — tuyệt đối không được đụng.

Mình giải được gì

Copilot chỉ điền ô nhập tay, giữ nguyên mọi công thức, đóng gói thành Custom Skill — thay cho 8 giờ/tuần nhập + tính tay.

Thuộc Rổ A — vì sao

Phần nhập liệu lặp lại là số học → Copilot Python-in-Excel. Phần công thức chứa phán đoán nghiệp vụ của bạn → không ai được đụng. Chỉ dẫn cho Copilot: chỉ ghi ô nhập tay, chừa nguyên vùng công thức.

Các bước giải
  1. Làm bản sao file gốc trước (an toàn). Mở bản sao trong Excel → Copilot.
  2. Nói rõ vùng công thức (cột Closing, Shortfall) KHÔNG được đụng → dán yêu cầu bên dưới. Bật Plan Mode để duyệt bước trước khi Copilot ghi.
  3. Copilot chỉ điền ô Inbound/Outbound → công thức tự tính lại. Đúng rồi → đóng gói Custom Skill ("cập nhật capacity") cho tuần sau.
Prompt (bấm Copy)
Yêu cầu — dán cho Copilot trong Excel
Trong workbook này có sheet "Capacity". Cột E (Closing) và cột G (Shortfall) là CÔNG THỨC — TUYỆT ĐỐI không được ghi đè hay đổi thành số.

Dùng Python in Excel, CHỈ ghi giá trị Inbound (cột C) và Outbound (cột D) mình cung cấp:
- KIỂM trước khi ghi: ô E2 và G2 phải đang là công thức (bắt đầu bằng "="). Nếu không → dừng.
- Chỉ ghi cột C, D. TUYỆT ĐỐI không viết gì vào cột E, G — để Excel tự tính lại.
- Giá trị nào thiếu/không hợp lệ → KHÔNG đoán, ghi "NEEDS REVIEW: <SKU>".
- Làm trên một bản sao của sheet (hoặc bảo mình lưu bản sao trước), không phá bản gốc.
- In ra: đã ghi ô nào, giữ nguyên công thức ô nào.
Kết quả mong đợi

Click ô Closing / Shortfall → phải thấy công thức =B+C-D còn nguyên (không phải số cứng Copilot đè vào).

Kiểm trước khi tin
  • Công thức còn nguyên là công thức, không bị đè thành số.
  • Chỉ ô Inbound/Outbound thay đổi; các ô khác giữ nguyên.
Tuyệt đối không: để Copilot ghi đè công thức bằng số cứng; tự điền số không map được (ảnh mờ, email BU thiếu) — phải dừng và báo.
Nhánh phụ — nếu cần script ngoài

Cần một script chạy ngoài Copilot (vd muốn giữ tool độc lập, chạy hàng loạt)? Trước tiên che dữ liệu bằng prompt che dữ liệu (Phần 1) → đưa mẫu đã che + đúng yêu cầu trên cho ChatGPT/Claude → nhận script Python chạy tại máy. Data thật không rời công ty; chỉ mẫu đã che mới ra ngoài.

Case 4

Review Inspection Report

Phạm Thị Yến Nhi
Rổ B · Phán đoán tài liệu
Nguyên văn brief của Teecom
Đầu vàoInspection Report (PDF) Artwork File Carton Label file Product Label file Product Specification file Inspection Requirement / QC Checklist Purchase Order file Các yêu cầu bổ sung tôi nhập trong từng lần review
AI cần xử lý1. Đọc toàn bộ Inspection Report và tổng hợp các thông tin chính, bao gồm thông tin đơn hàng, sản phẩm, số lượng, tiêu chuẩn kiểm tra, mức AQL và kết quả inspection. 2. Kiểm tra tính đầy đủ của Inspection Report, xác nhận report đã bao gồm đầy đủ các hạng mục kiểm tra, dữ liệu và hình ảnh cần thiết để chứng minh kết quả inspection. 3. Đối chiếu toàn bộ nội dung trong Inspection Report với các tài liệu tôi cung cấp (Inspection Requirement, QC Checklist, PO, Artwork, Packaging, Label, Test Report và các yêu cầu bổ sung) để xác định: - Nội dung đúng với yêu cầu. - Nội dung không đúng với yêu cầu. - Nội dung còn thiếu. - Nội dung chưa có đủ bằng chứng xác nhận. 4. Rà soát tính nhất quán giữa dữ liệu, hình ảnh và kết luận trong Inspection Report; phát hiện mọi điểm mâu thuẫn, sai lệch hoặc kết luận không được chứng minh bằng dữ liệu hoặc hình ảnh. 5. Kiểm tra các lỗi được ghi nhận trong report, xác nhận việc phân loại Critical, Major và Minor Defects, đối chiếu với tiêu chuẩn AQL để đánh giá tính hợp lệ của kết quả PASS/FAIL. 6. Đánh giá các yêu cầu về chất lượng, bao bì, nhãn, thông tin sản phẩm và các yêu cầu tuân thủ (Compliance) dựa trên tài liệu được cung cấp; xác định các nội dung còn thiếu, chưa đúng hoặc cần xác nhận thêm. 7. Tổng hợp toàn bộ các vấn đề phát hiện được, nêu rõ mô tả vấn đề, bằng chứng liên quan, mức độ ảnh hưởng, rủi ro và đề xuất hướng xử lý. 8. Soạn danh sách các câu hỏi hoặc yêu cầu làm rõ bằng tiếng Anh để gửi Inspector hoặc Supplier đối với những nội dung chưa đủ bằng chứng hoặc chưa thể kết luận. 9. Đưa ra kết luận cuối cùng về Inspection Report, nêu rõ có thể chấp nhận kết quả, cần bổ sung bằng chứng, cần xác nhận thêm hay cần thực hiện tái kiểm (Re-inspection), đồng thời giải thích cơ sở của kết luận.
AI KHÔNG đượcKhông tự giả định sản phẩm đạt yêu cầu nếu report không có bằng chứng. Không coi Inspector kết luận PASS là đúng nếu dữ liệu hoặc hình ảnh không chứng minh được. Không tự bịa thông tin không có trong report. Luôn ưu tiên bằng chứng từ hình ảnh và dữ liệu hơn phần mô tả bằng chữ. Nếu có mâu thuẫn giữa hình ảnh và nội dung report, phải đánh dấu ngay để xác nhận lại. Nếu tôi cung cấp thêm QC Checklist hoặc yêu cầu riêng cho từng PO, hãy coi đó là tiêu chí bắt buộc và ưu tiên đối chiếu.
Đầu ra mong muốn1. Inspection Summary Inspection Information AQL Result Overall Conclusion 2. Missing Information Liệt kê toàn bộ: Thiếu hình Thiếu dữ liệu Thiếu bằng chứng 3. Inconsistencies Liệt kê toàn bộ điểm không khớp giữa: Report Hình ảnh Artwork Requirement 5. Questions to Inspector / Supplier Soạn danh sách câu hỏi bằng tiếng Anh. 6. Final Recommendation Đưa ra một trong các kết luận: Accept Inspection Result Accept with Clarification Request Additional Evidence Require Re-inspection Reject Inspection Report Kèm giải thích chi tiết.
Không được saiTrước khi trả kết quả, tự kiểm tra: Đã đọc toàn bộ report. Đã rà soát tất cả SKU. Đã đối chiếu với toàn bộ yêu cầu inspection. Mọi kết luận đều có bằng chứng cụ thể (trang, ảnh hoặc dữ liệu trong report). Không bỏ sót bất kỳ điểm bất thường nào. Mọi câu hỏi gửi Inspector đều dựa trên dữ liệu trong report. Nếu không đủ bằng chứng để kết luận, phải ghi rõ Not Verified thay vì tự suy đoán.
Case này về gì

Đọc inspection report (PDF), đối chiếu với QC Checklist, PO, artwork, label → chỉ ra chỗ đạt / sai / thiếu / chưa đủ bằng chứng → kết luận có nên chấp nhận kết quả không.

Mình giải được gì

Một agent đọc report thay bạn, buộc phải trích dẫn bằng chứng cho mọi kết luận, và không bao giờ tự cho PASS khi thiếu chứng cứ.

Thuộc Rổ B — vì sao

Việc này cần đọc — hiểu — cân nhắc, không phải phép tính. Chạy lại có thể diễn đạt khác. Đây là phán đoán → Copilot đọc thẳng trên file thật (không rời tenant). Luật chống-bịa nằm trong bộ chỉ dẫn.

Các bước giải
  1. Dọn QC Checklist + PO + Artwork + Label vào một thư mục SharePoint.
  2. Copilot → Agent Builder → tạo agent grounded trên thư mục đó.
  3. Dán bộ chỉ dẫn bên dưới (đã có sẵn 3 luật cứng: ưu tiên bằng chứng ảnh, thiếu bằng chứng ghi NOT VERIFIED, QC Checklist là bắt buộc).
  4. Mỗi lần review: upload 1 report → chạy → yêu cầu agent trích số trang / ảnh cho từng kết luận.
Prompt (bấm Copy)
Bộ chỉ dẫn agent — dán vào Copilot Agent Builder
ROLE: Bạn là trợ lý QC review Inspection Report cho hàng FBA. Bạn KHÔNG kết luận
thay con người — bạn tổng hợp bằng chứng và gắn cờ, để người quyết.

INPUT mỗi lần: 1 Inspection Report (PDF). Grounding: QC Checklist, PO, Artwork,
Label, Product Spec (đã nạp sẵn từ SharePoint).

QUY TRÌNH (làm đủ, đúng thứ tự):
1. Đọc TOÀN BỘ report. Nếu report > 20 trang: xử theo từng mục, KHÔNG tóm tắt một-phát.
2. Tổng hợp: thông tin đơn hàng, sản phẩm, số lượng, tiêu chuẩn kiểm, mức AQL, kết quả.
3. Kiểm tính đầy đủ: report có đủ hạng mục + hình ảnh + dữ liệu để chứng minh kết quả không.
4. Đối chiếu report với từng tài liệu grounding → phân 4 nhóm cho MỖI điểm:
   - Đúng yêu cầu / Sai yêu cầu / Còn thiếu / Chưa đủ bằng chứng.
5. Rà nhất quán giữa dữ liệu — hình ảnh — kết luận. Mâu thuẫn → gắn cờ ngay.
6. Kiểm phân loại Critical/Major/Minor vs AQL → đánh giá PASS/FAIL có hợp lệ không.
7. Tổng hợp mọi vấn đề: mô tả + bằng chứng (số trang/ảnh) + mức ảnh hưởng + rủi ro + đề xuất.
8. Soạn câu hỏi TIẾNG ANH gửi Inspector/Supplier cho điểm chưa đủ bằng chứng.
9. Kết luận cuối: Accept / Accept with Clarification / Request Additional Evidence /
   Require Re-inspection / Reject — kèm lý do.

LUẬT TUYỆT ĐỐI (không được vi phạm):
- KHÔNG giả định sản phẩm đạt nếu report không có bằng chứng.
- KHÔNG coi Inspector kết luận PASS là đúng nếu ảnh/dữ liệu không chứng minh.
- KHÔNG bịa thông tin ngoài report.
- Ưu tiên bằng chứng HÌNH ẢNH/DỮ LIỆU hơn phần mô tả bằng chữ.
- Mâu thuẫn ảnh vs chữ → gắn cờ, KHÔNG tự chọn bên.
- QC Checklist / yêu cầu riêng cho PO = tiêu chí BẮT BUỘC.
- Không đủ bằng chứng để kết luận → ghi "NOT VERIFIED", KHÔNG suy đoán.

OUTPUT (đúng cấu trúc này):
1. Inspection Summary (Inspection Info, AQL Result, Overall Conclusion)
2. Missing Information (thiếu hình / thiếu dữ liệu / thiếu bằng chứng)
3. Inconsistencies (report vs hình vs artwork vs requirement)
4. Questions to Inspector/Supplier (tiếng Anh)
5. Final Recommendation (1 trong 5 kết luận + giải thích)

TỰ KIỂM trước khi trả (ghi rõ ✓ từng dòng):
- Đã đọc toàn bộ report? · Đã rà mọi SKU? · Đã đối chiếu mọi yêu cầu?
- Mọi kết luận có dẫn chứng (trang/ảnh)? · Không bỏ sót điểm bất thường nào?
Kết quả mong đợi

Output theo 5 mục: Inspection Summary · Missing Information · Inconsistencies · Questions to Inspector (tiếng Anh) · Final Recommendation (1 trong 5: Accept / Accept with Clarification / Request Additional Evidence / Require Re-inspection / Reject).

Kiểm trước khi tin
  • Mọi kết luận có dẫn chứng (trang / ảnh) không?
  • Chỗ PASS mà không có ảnh → agent có ghi "NOT VERIFIED" không?
  • Critical defect vượt AQL mà vẫn PASS? → phải FAIL.
  • Có hạng mục QC Checklist nào bị report bỏ sót không?
Tuyệt đối không: thấy chữ PASS rồi gật đầu; tin Inspector nếu ảnh/dữ liệu không chứng minh; suy đoán khi thiếu bằng chứng.
Case 5

Rà soát Hợp đồng

Nguyễn Thị Thu Nguyên · đang tốn 30 phút/ hợp đồng
Rổ B · Phán đoán tài liệu
Nguyên văn brief của Teecom
Đầu vàoPO SKU, số lượng, lịch giao. Thông tin pháp lý supplier: tên pháp nhân, mã số thuế, địa chỉ, người ký và giấy ủy quyền (nếu có). Mẫu hợp đồng hoặc hợp đồng cũ và các phụ lục liên quan. Điều khoản thương mại đã deal: giảm giá, rebate, payment term, currency, thuế. Điều khoản giao hàng: địa điểm giao hàng, finished production Tiêu chuẩn chất lượng: spec, artwork/sample đã duyệt, AQL, quy trình xử lý hàng lỗi/đổi trả. Điều khoản phạt và bồi thường: trễ giao hàng, lỗi chất lượng, hủy đơn.
AI cần xử lýKiểm tra điều khoản khung của hợp đồng
AI KHÔNG đượcKhông kiểm tra được những điều khoản thay đổi như sau: The Buyer/Party A Commodity and contract price Delivery Term
Đầu ra mong muốnRà soát lại toàn bộ thông tin hợp đồng
Không được saiThông tin bên mua, bên bán, SKU, số lượng, giá cả, điều kiện thanh toán, người thụ hưởng
Đang tốn30 phút/ hợp đồng
Case này về gì

Đối chiếu điều khoản khung của hợp đồng với PO và thông tin pháp lý supplier (tên pháp nhân, mã số thuế, người ký) → chỉ ra điều khoản khớp / lệch / thiếu.

Mình giải được gì

Một agent rà hợp đồng cùng khuôn với Case 4 — trích dẫn từng điều khoản, không tự kết luận chỗ mơ hồ.

Thuộc Rổ B — vì sao

Cùng loại Case 4: đọc — đối chiếu — cân nhắc. Rổ B. Dựng agent grounded trên mẫu hợp đồng + PO, y như inspection.

Các bước giải
  1. Grounded agent trên mẫu hợp đồng + PO + pháp lý supplier.
  2. Dùng lại bộ chỉ dẫn Case 4, đổi "inspection report" thành "hợp đồng" và checklist thành các điều khoản bắt buộc.
  3. Đưa hợp đồng cần kiểm → agent chỉ điều khoản khớp / lệch / thiếu, kèm trích dẫn.
Kết quả mong đợi

Bảng điều khoản: mỗi dòng là một điều khoản bắt buộc + trạng thái (khớp / lệch / thiếu) + trích dẫn vị trí trong hợp đồng.

Kiểm trước khi tin
  • Không bỏ sót: bên mua/bán, SKU, số lượng, giá, điều kiện thanh toán, người thụ hưởng.
  • Điều khoản không chắc → agent gắn cờ cho người, không tự kết luận.
Tuyệt đối không: tự kết luận điều khoản mơ hồ — phải đánh dấu để người xem lại.
Case 6

Đối chiếu Debit Note

Trần Bảo Ân · đang tốn 3 ngày/tháng
Rổ B · Phán đoán tài liệu
Nguyên văn brief của Teecom
Đầu vàoDebit note
AI cần xử lýTự verify và xác nhận pháp nhân thông qua Shipping Detals
AI KHÔNG đượcKhông được làm sai số lượng dimension
Đầu ra mong muốnThông tin khớp với kế toán
Không được saiKiểm tra các trường trên FBA
Đang tốn3 ngày/tháng
Case này về gì

Verify debit note: đối chiếu số lượng, dimension, pháp nhân với shipping detail; thông tin phải khớp kế toán.

Mình giải được gì

Hỏi thẳng Copilot Chat đối chiếu debit note với shipping detail, chỉ ra chỗ lệch — không cần dựng agent.

Thuộc Rổ B — vì sao

Vừa đọc vừa so số. Rổ B. Nhưng tần suất thấp (3 ngày/tháng) → hỏi thẳng grounded Chat, chưa cần tốn công dựng agent.

Các bước giải
  1. Mở Copilot Chat grounded trên shipping detail + thông tin kế toán.
  2. Đưa debit note → hỏi: "đối chiếu số lượng, dimension, pháp nhân giữa debit note và shipping detail, chỉ chỗ lệch".
Kết quả mong đợi

Danh sách chỗ lệch giữa debit note và shipping detail, kèm trường nào lệch và giá trị hai bên.

Kiểm trước khi tin
  • Số lượng, dimension khớp kế toán — tuyệt đối không sai.
  • Chỗ lệch → báo, không để AI tự chỉnh cho khớp.
Tuyệt đối không: sai số lượng / dimension; để AI tự sửa số cho khớp.
Case 7

Theo dõi tiến độ lô hàng

Trần Thị Bích Nhật · đang tốn 1 giờ
Rổ B · Phán đoán tài liệu
Nguyên văn brief của Teecom
Đầu vàoFile 001, 002
AI cần xử lýKiểm tra tiến độ của từng đơn hàng, khi nào cần làm bước nào( gửi PO detail, tạo mẫu, tao unit label, tạo FBA label , book inspection, confirm inspection, book shipment,...) trước ngày nào để không bị chậm trễ
AI KHÔNG đượckhông tự sửa dữ liệu gốc, không tự gửi đơn hàng, không chia sẻ dữ liệu ra ngoài.
Đầu ra mong muốnUpdate mỗi ngày status của từng hoạt động, dead line chậm nhất là khi nào
Không được saiKhông được sai time line
Đang tốn1 giờ
Case này về gì

Theo dõi các lô đang follow: lô nào tới bước nào (gửi PO detail, tạo mẫu, tạo label, book inspection, book shipment…), deadline chậm nhất khi nào.

Mình giải được gì

Hỏi Copilot Chat mỗi ngày để nắm trạng thái + bước kế + deadline — không tốn quota agent.

Thuộc Rổ B — vì sao

Đọc trạng thái, không tính toán. Rổ B. Việc lặp mỗi ngày → hỏi thẳng grounded Chat, đừng phí quota 25/tháng vào việc nhẹ.

Các bước giải
  1. Grounded Chat trên file follow (001, 002).
  2. Hỏi mỗi ngày: "lô nào đang ở bước nào, bước kế là gì, deadline chậm nhất khi nào".
Kết quả mong đợi

Bảng status mỗi ngày: từng lô → bước hiện tại → bước kế + deadline chậm nhất.

Kiểm trước khi tin
  • Timeline không sai — nghi ngờ thì mở file gốc đối chiếu tay.
Tuyệt đối không: tự sửa data gốc; tự gửi đơn hàng; chia sẻ dữ liệu ra ngoài.

Thêm case của bạn

Việc của bạn chưa có ở trên? Đây là catalog sống — thêm vào theo đúng khuôn, và nó sẽ có ích cho cả đội.

Chạy La bàn 4 câu, rồi điền 7 mục:

  1. Case này về gì — 1–2 câu: đầu vào → việc → đầu ra.
  2. Mình giải được gì — kết quả mong muốn, tiết kiệm gì.
  3. Thuộc Rổ nào — trả lời câu bản lề: chạy lại có ra y hệt không? → A hay B.
  4. Các bước giải — setup đánh số (che data nếu cần).
  5. Prompt — câu lệnh copy-paste (Rổ A: yêu cầu Copilot Python-in-Excel; Rổ B: chỉ dẫn agent). Data nhạy cảm → chèn bước che (xem prompt che data ở Phần 1).
  6. Kết quả mong đợi — trông ra sao thì đúng.
  7. Kiểm trước khi tin — cổng đối chiếu / bằng chứng + điều tuyệt đối không làm.